Tấm Inox Tân Đạt Giá Bao Nhiêu? Báo Giá & Cách Chọn

Tấm Inox Tân Đạt Giá Bao Nhiêu? Báo Giá & Cách Chọn

de către Anh Vân-
Număr de răspunsuri: 0

Sapo

Tấm inox đột lỗ giá bao nhiêu? Đây là câu hỏi thường gặp khi cần làm vách trang trí, tấm thông gió, che chắn máy, lọc hoặc các hạng mục cơ khí. Giá tấm inox đột lỗ không có một mức cố định vì còn phụ thuộc vào mác inox 201, 304 hay 316, độ dày tấm, kích thước, đường kính lỗ, hình dạng lỗ, mật độ lỗ, số lượng và yêu cầu gia công. Theo thông tin tham khảo được công bố trên website Inox Tân Đạt, tấm inox đột lỗ có thể được gia công theo nhiều quy cách khác nhau và giá cần được xác định theo cấu hình thực tế của đơn hàng.

Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ tấm inox đột lỗ giá bao nhiêu, giá phụ thuộc vào yếu tố nào, nên chọn inox 201 hay 304 và cách yêu cầu báo giá để hạn chế phát sinh chi phí.

Tấm inox đột lỗ giá bao nhiêu?

Giá tấm inox đột lỗ phụ thuộc vào vật liệu, độ dày, kích thước lỗ, mật độ lỗ và quy cách gia công, vì vậy không nên chỉ dựa vào giá theo kg để quyết định mua loại nào.

Một nguồn thông tin trên website Inox Tân Đạt hiện đưa ra mức giá tham khảo cho tấm inox đột lỗ như sau:

Vật liệu Giá tham khảo
Inox 201 Khoảng 35.000 – 55.000 VNĐ/kg
Inox 304 Khoảng 65.000 – 95.000 VNĐ/kg

Đây chỉ là mức tham khảo, không phải báo giá cố định cho mọi loại tấm inox đột lỗ. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kiểu lỗ, mật độ lỗ, kích thước tấm, số lượng và yêu cầu gia công.

Vì vậy, nếu bạn đang tìm tấm inox đột lỗ giá bao nhiêu, cách chính xác hơn là cung cấp đầy đủ quy cách để đơn vị cung cấp tính giá theo đúng sản phẩm cần sử dụng.

Vì sao cùng là inox đột lỗ nhưng giá khác nhau?

Hai tấm inox có cùng kích thước nhưng vẫn có thể có giá khác nhau nếu:

– Mác inox khác nhau, chẳng hạn inox 201 và inox 304.

– Độ dày khác nhau.

– Đường kính hoặc kích thước lỗ khác nhau.

– Khoảng cách giữa các lỗ khác nhau.

– Tỷ lệ diện tích đột lỗ khác nhau.

– Yêu cầu cắt theo kích thước riêng.

– Số lượng đặt hàng khác nhau.

– Có thêm yêu cầu xử lý bề mặt hoặc gia công sau đột lỗ.

Do đó, khi hỏi giá, bạn nên gửi bản vẽ hoặc quy cách lỗ cụ thể nếu có.

Tấm inox đột lỗ là gì?

Tấm inox đột lỗ là tấm thép không gỉ được gia công tạo thành hệ thống lỗ theo quy cách thiết kế. Lỗ có thể có dạng tròn, vuông, dài hoặc các hình dạng khác tùy mục đích sử dụng và công nghệ gia công.

So với tấm inox nguyên bản không đột lỗ, tấm inox đột lỗ có thêm các khoảng rỗng trên bề mặt. Đặc điểm này giúp sản phẩm phù hợp với những ứng dụng cần:

– Thông gió.

– Thoát khí hoặc thoát nước.

– Lọc.

– Che chắn.

– Giảm trọng lượng.

– Tạo hiệu ứng trang trí.

– Làm vách ngăn hoặc mặt dựng.

Tùy yêu cầu công trình, vật liệu thường được lựa chọn là inox 201, inox 304 hoặc inox 316.

Những yếu tố quyết định giá tấm inox đột lỗ

Mác inox

Mác inox là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá.

Inox 201 thường được cân nhắc khi yêu cầu chủ yếu là tiết kiệm chi phí và điều kiện sử dụng tương đối phù hợp.

Inox 304 được sử dụng phổ biến hơn trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt và độ ổn định cao hơn trong nhiều môi trường.

Inox 316 phù hợp hơn với những môi trường có yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn, đặc biệt khi có yếu tố hóa chất hoặc môi trường chứa muối.

Không nên chọn vật liệu chỉ dựa trên giá thấp. Điều quan trọng là xác định điều kiện sử dụng trước, sau đó mới cân đối ngân sách.

Độ dày tấm inox

Độ dày càng lớn thì lượng vật liệu sử dụng càng nhiều và chi phí thường tăng theo.

Các độ dày phổ biến có thể dao động từ khoảng 0,5 mm đến vài mm tùy sản phẩm và yêu cầu gia công. Website Inox Tân Đạt cũng cung cấp thông tin về nhiều quy cách độ dày khác nhau của tấm inox 304.

Nếu cần tìm hiểu thêm về vật liệu nền trước khi gia công đột lỗ, bạn có thể tham khảo tấm inox 304 để lựa chọn mác inox và quy cách phù hợp.

Kích thước và hình dạng lỗ

Kích thước lỗ ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế và chi phí gia công.

Một số dạng phổ biến gồm:

– Lỗ Tròn.

– Lỗ Vuông.

– Lỗ Dài hoặc dạng oval.

– Lỗ Có hình dạng đặc biệt theo bản vẽ.

Với cùng một tấm inox, thiết kế lỗ khác nhau có thể dẫn đến thời gian gia công và chi phí khác nhau.

Mật độ lỗ

Mật độ lỗ cũng là yếu tố cần đặc biệt lưu ý.

Nếu số lượng lỗ trên cùng một diện tích tăng lên, diện tích phần inox còn lại giảm. Điều này có thể giúp tấm nhẹ và thoáng hơn nhưng đồng thời cần xem xét khả năng giữ độ cứng của sản phẩm.

Website Inox Tân Đạt lưu ý rằng độ dày, kích thước lỗ và mật độ lỗ đều ảnh hưởng đến độ bền của tấm inox đột lỗ.

Kích thước tấm

Kích thước tấm càng lớn thì tổng khối lượng vật liệu và chi phí gia công có thể càng cao.

Nếu công trình cần nhiều tấm có kích thước riêng, việc tính toán sơ đồ cắt trước khi đặt hàng có thể giúp giảm phần vật liệu dư thừa.

Bảng tham khảo quy cách tấm inox đột lỗ

Dưới đây là một số thông số thường được quan tâm khi đặt tấm inox đột lỗ:

Thông số Nội dung cần xác định
Vật liệu Inox 201, 304, 316
Độ dày Theo yêu cầu sử dụng
Kích thước tấm Theo khổ tiêu chuẩn hoặc bản vẽ
Hình dạng lỗ Tròn, vuông, dài hoặc thiết kế riêng
Kích thước lỗ Theo yêu cầu kỹ thuật
Khoảng cách lỗ Theo thiết kế
Mật độ lỗ Phụ thuộc yêu cầu thông thoáng và độ cứng
Bề mặt Theo yêu cầu thẩm mỹ và ứng dụng
Gia công Cắt, đột, uốn hoặc gia công bổ sung

Thông tin trên mang tính định hướng để khách hàng chuẩn bị yêu cầu báo giá. Quy cách thực tế cần được xác nhận theo từng đơn hàng.

Tấm inox đột lỗ dùng để làm gì?

Tấm inox đột lỗ có nhiều ứng dụng nhờ kết hợp được đặc tính của inox với khả năng thông thoáng của hệ thống lỗ.

Làm tấm thông gió

Các lỗ trên bề mặt cho phép không khí đi qua nên sản phẩm có thể được sử dụng cho cửa thông gió, tấm che hoặc các vị trí cần lưu thông không khí.

Làm tấm lọc

Tùy kích thước lỗ và yêu cầu kỹ thuật, tấm inox đột lỗ có thể được sử dụng trong một số hệ thống lọc hoặc phân loại vật liệu.

Với ứng dụng lọc, không nên chọn chỉ dựa vào giá. Kích thước lỗ, độ chính xác và vật liệu inox cần được xác định theo môi trường làm việc.

Làm vách ngăn và trang trí

Tấm inox đột lỗ có thể được sử dụng làm:

– Vách Ngăn.

– Mặt Dựng.

– Lan Can.

– Trần Trang Trí.

– Tấm Che.

– Các Hạng Mục Trang Trí Nội Thất.

Các lỗ được bố trí đều giúp tạo hiệu ứng thị giác và tăng khả năng thông thoáng.

Làm tấm che chắn máy móc

Trong cơ khí, tấm inox đột lỗ có thể được sử dụng để tạo lớp che chắn nhưng vẫn duy trì khả năng quan sát hoặc lưu thông không khí.

Khi lựa chọn cho máy móc, cần tính toán độ dày, kích thước lỗ và khả năng chịu va đập thay vì chỉ quan tâm đến giá thành.

Nên chọn tấm inox 201 hay inox 304 đột lỗ?

Nếu ưu tiên chi phí và điều kiện sử dụng phù hợp, inox 201 có thể là lựa chọn cần cân nhắc; nếu cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường, inox 304 thường phù hợp hơn.

Tiêu chí Inox 201 Inox 304
Chi phí vật liệu Thường thấp hơn Thường cao hơn
Khả năng chống ăn mòn Phù hợp môi trường tương đối nhẹ Tốt hơn trong nhiều môi trường
Ứng dụng Dân dụng, nội thất, môi trường phù hợp Cơ khí, thực phẩm, ngoài trời và nhiều ứng dụng công nghiệp
Khả năng cân đối chi phí Cao Phù hợp khi yêu cầu vật liệu cao hơn

Không có một loại inox phù hợp cho mọi công trình. Lựa chọn nên dựa trên môi trường sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách.

Nếu bạn đang so sánh nhiều quy cách, có thể tham khảo thêm danh mục tấm inox để xem các nhóm sản phẩm inox dạng tấm trước khi lựa chọn vật liệu đột lỗ.

Nên chọn độ dày nào cho tấm inox đột lỗ?

Không thể xác định độ dày phù hợp chỉ dựa vào tên công trình. Cần xem xét kích thước tấm, mật độ lỗ, kích thước lỗ và tải trọng thực tế.

Tấm inox đột lỗ mỏng

Các loại tấm mỏng phù hợp hơn với những ứng dụng cần giảm trọng lượng và không yêu cầu khả năng chịu lực lớn.

Có thể cân nhắc cho:

– Trang Trí.

– Thông Gió.

– Che Chắn Nhẹ.

– Một Số Hạng Mục Nội Thất.

Tấm inox đột lỗ dày

Tấm dày hơn phù hợp khi yêu cầu độ cứng cao hơn hoặc kích thước tấm lớn.

Khi thiết kế hệ thống đột lỗ, cần lưu ý rằng việc tạo nhiều lỗ làm thay đổi tiết diện vật liệu và có thể ảnh hưởng đến độ cứng của tấm.

Tìm hiểu giá tấm inox 304 theo từng độ dày

Nếu nhu cầu của bạn là inox 304, việc tham khảo giá theo từng độ dày sẽ giúp việc dự toán dễ hơn.

Bạn có thể tham khảo các nội dung chuyên sâu theo từng quy cách như tấm inox 304 dày 0.5mm, tấm inox 304 dày 0.6mm, tấm inox 304 dày 0.8mmtấm inox 304 dày 1mm.

Với các nhu cầu cần tấm dày hơn, có thể tiếp tục tham khảo tấm inox 304 dày 1.2mm, tấm inox 304 dày 1.5mm, tấm inox 304 dày 2mm, tấm inox 304 dày 3mm, tấm inox 304 dày 4mmtấm inox 304 dày 5mm.

Với các hạng mục có yêu cầu vật liệu dày hơn nữa, Inox Tân Đạt cũng có các nội dung tham khảo về tấm inox 304 dày 6mm, tấm inox 304 dày 8mm, tấm inox 304 dày 10mm, tấm inox 304 dày 12mm, tấm inox 304 dày 15mm, tấm inox 304 dày 20mm, tấm inox 304 dày 30mm, tấm inox 304 dày 40mm, tấm inox 304 dày 50mm, tấm inox 304 dày 60mmtấm inox 304 dày 70mm.

Giá tấm inox 201 đột lỗ có khác inox 304 không?

Có. Inox 201 và inox 304 có thành phần vật liệu và đặc tính khác nhau nên chi phí vật liệu thường khác nhau.

Nếu công trình không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, inox 201 có thể là phương án để cân đối chi phí. Ngược lại, inox 304 phù hợp hơn với nhiều ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn tốt.

Bạn có thể tham khảo thêm các quy cách tấm inox 201 dày 1mm, tấm inox 201 dày 1.5mm, tấm inox 201 dày 2mm, tấm inox 201 dày 3mmtấm inox 201 dày 5mm.

Những thông tin cần cung cấp để báo giá tấm inox đột lỗ

Để nhận được báo giá sát với thực tế, khách hàng nên cung cấp càng đầy đủ thông tin càng tốt.

– Mác Inox: 201, 304 hoặc 316.

– Độ Dày: Ví dụ 0.8mm, 1mm, 1.5mm, 2mm.

– Kích Thước Tấm: Chiều dài × chiều rộng.

– Hình Dạng Lỗ: Tròn, vuông, oval hoặc theo bản vẽ.

– Kích Thước Lỗ: Ví dụ đường kính lỗ hoặc kích thước cạnh.

– Khoảng Cách Lỗ: Khoảng cách tâm lỗ hoặc khoảng cách theo bản vẽ.

– Mật Độ Lỗ: Tỷ lệ diện tích đột lỗ nếu có yêu cầu.

– Số Lượng: Số tấm hoặc tổng khối lượng dự kiến.

– Yêu Cầu Gia Công: Cắt, uốn, chấn hoặc xử lý thêm nếu có.

Chỉ cần thiếu một trong các thông tin trên, báo giá ban đầu có thể chưa phản ánh chính xác chi phí của đơn hàng.

Kinh nghiệm mua tấm inox đột lỗ để tránh phát sinh chi phí

Không nên chỉ hỏi giá theo kg

Giá/kg giúp khách hàng dễ hình dung chi phí vật liệu nhưng chưa phản ánh đầy đủ chi phí gia công đột lỗ.

Một đơn hàng có thể bao gồm vật liệu, gia công, cắt tấm, xử lý mép, đóng gói và vận chuyển.

Kiểm tra đúng mác inox

Không nên chỉ nhìn màu sắc hoặc bề mặt để xác định inox 201 hay 304.

Nếu đơn hàng yêu cầu vật liệu cụ thể, nên đề nghị nhà cung cấp xác nhận rõ quy cách vật liệu và chứng từ phù hợp khi cần.

Kiểm tra kích thước lỗ

Đặc biệt với ứng dụng lọc hoặc thông gió, kích thước lỗ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng.

Kiểm tra bavia sau khi đột

Mé p lỗ cần được kiểm tra để hạn chế tình trạng cạnh sắc gây khó khăn khi lắp đặt hoặc ảnh hưởng đến an toàn sử dụng.

Gửi bản vẽ nếu sản phẩm có thiết kế riêng

Nếu tấm inox đột lỗ được sử dụng cho máy móc hoặc công trình có yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ sẽ giúp nhà cung cấp hiểu chính xác vị trí, kích thước và mật độ lỗ.

Tấm inox đột lỗ và tấm inox thường khác nhau thế nào?

Tiêu chí Tấm inox đột lỗ Tấm inox thường
Bề mặt Có hệ thống lỗ Bề mặt kín
Thông gió Phù hợp Hạn chế
Thoát nước Có thể hỗ trợ Không có lỗ thoát
Trọng lượng Có thể giảm tùy mật độ lỗ Cao hơn với cùng độ dày
Độ cứng Phụ thuộc mật độ và kích thước lỗ Thường cao hơn với cùng vật liệu và độ dày
Trang trí Có nhiều lựa chọn Phụ thuộc bề mặt
Gia công Cần thêm công đoạn đột lỗ Ít công đoạn hơn

Nếu công trình không cần thông gió, lọc hoặc tạo hiệu ứng trang trí, tấm inox nguyên bản có thể là lựa chọn đơn giản hơn. Ngược lại, khi cần tạo các khoảng mở trên bề mặt, tấm inox đột lỗ có nhiều ưu điểm về công năng.

Có nên chọn tấm inox đột lỗ theo giá thấp?

Không nên chọn chỉ dựa vào giá thấp. Một tấm có giá thấp hơn nhưng sai mác inox, sai độ dày hoặc không đúng quy cách lỗ có thể làm tăng chi phí gia công, lắp đặt và thay thế.

Cách lựa chọn hợp lý là xác định:

– Công Dụng.

– Môi Trường Sử Dụng.

– Mức Độ Chịu Lực.

– Yêu Cầu Thông Gió hoặc Lọc.

– Độ Dày.

– Quy Cách Lỗ.

– Số Lượng.

Sau đó mới so sánh báo giá giữa các phương án có cùng tiêu chuẩn.

Câu hỏi thường gặp về tấm inox đột lỗ

Tấm inox đột lỗ giá bao nhiêu 1kg?

Giá tham khảo được Inox Tân Đạt công bố cho tấm inox đột lỗ dao động khoảng 35.000 – 55.000 VNĐ/kg đối với inox 201 và 65.000 – 95.000 VNĐ/kg đối với inox 304. Đây là mức tham khảo; giá thực tế phụ thuộc vào độ dày, kiểu lỗ, mật độ lỗ, kích thước và số lượng.

Tấm inox đột lỗ có những loại nào?

Tấm inox đột lỗ thường được phân loại theo mác inox, độ dày, hình dạng lỗ, kích thước lỗ và mật độ lỗ. Các mác vật liệu thường được quan tâm gồm inox 201, inox 304 và inox 316.

Inox 304 đột lỗ có dùng ngoài trời được không?

Có thể sử dụng inox 304 cho nhiều hạng mục ngoài trời, nhưng việc lựa chọn còn phụ thuộc vào mức độ tiếp xúc với nước, muối, hóa chất và điều kiện môi trường thực tế.

Lỗ càng nhiều thì tấm inox càng tốt phải không?

Không. Mật độ lỗ cần được cân đối với yêu cầu thông thoáng và độ cứng. Khi diện tích đột lỗ tăng, phần vật liệu còn lại giảm và khả năng chịu lực của tấm có thể bị ảnh hưởng.

Có thể đặt tấm inox đột lỗ theo kích thước riêng không?

Có thể yêu cầu gia công theo quy cách riêng tùy năng lực và thiết bị của nhà cung cấp. Khi đặt hàng, nên gửi kích thước tấm, độ dày, vật liệu, hình dạng lỗ, kích thước lỗ và bản vẽ nếu có.

Làm thế nào để nhận báo giá chính xác?

Bạn nên gửi đầy đủ mác inox + độ dày + kích thước tấm + kiểu lỗ + kích thước lỗ + mật độ lỗ + số lượng. Đây là những thông tin quan trọng để nhà cung cấp xác định vật liệu và chi phí gia công.

Kết luận

Tấm inox đột lỗ giá bao nhiêu không thể xác định bằng một mức giá duy nhất cho mọi trường hợp. Giá phụ thuộc chủ yếu vào mác inox, độ dày, kích thước tấm, kiểu lỗ, kích thước lỗ, mật độ lỗ, số lượng và yêu cầu gia công.

Nếu cần vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều ứng dụng, inox 304 là phương án đáng cân nhắc. Nếu mục tiêu là cân đối chi phí trong điều kiện sử dụng phù hợp, inox 201 có thể được xem xét.

Bạn có thể tham khảo thêm thông tin về bảng giá inox tấm 304bảng báo giá tấm inox 201 trước khi đưa ra quyết định.

Nếu bạn đang cần tấm inox đột lỗ theo kích thước và quy cách cụ thể, hãy liên hệ Inox Tân Đạt để được tư vấn vật liệu, kiểm tra quy cách và nhận báo giá theo nhu cầu. Hotline: 0979.726.567.